Than nâu (Lignite)

Than nâu (Lignite)

Than nâu (Lignite) là loại than hóa thạch có mức độ biến chất thấp, nằm giữa than bùn và than đá, thường có màu nâu sẫm đến đen nhạt. Than nâu có hàm lượng ẩm cao, hàm lượng carbon thấp hơn so với than bitum và antraxit, nhưng vẫn được sử dụng rộng rãi làm nhiên liệu đốt sinh nhiệt, đặc biệt trong các nhà máy nhiệt điện và lò đốt công nghiệp gần khu vực khai thác.

Than nâu (Lignite)

Than nâu (Lignite)

Mô tả

Than nâu (Lignite) là loại than hóa thạch có mức độ biến chất thấp, nằm giữa than bùn và than đá, thường có màu nâu sẫm đến đen nhạt. Than nâu có hàm lượng ẩm cao, hàm lượng carbon thấp hơn so với than bitum và antraxit, nhưng vẫn được sử dụng rộng rãi làm nhiên liệu đốt sinh nhiệt, đặc biệt trong các nhà máy nhiệt điện và lò đốt công nghiệp gần khu vực khai thác. Ưu điểm của than nâu là dễ khai thác, trữ lượng lớn và chi phí thấp, phù hợp cho các nhu cầu sử dụng năng lượng quy mô lớn. Than dễ bắt lửa, cháy nhanh, cho nguồn nhiệt ổn định khi được sử dụng trong các hệ thống lò được thiết kế phù hợp. Trong công nghiệp, than nâu thường được nghiền mịn hoặc sấy khô trước khi đốt nhằm giảm độ ẩm và nâng cao hiệu suất cháy. Tuy nhiên, do độ ẩm và tro cao, việc vận chuyển than nâu đi xa không hiệu quả và khi đốt cần có hệ thống xử lý khói bụi, khí thải để giảm tác động môi trường. Với đặc tính giá rẻ và nguồn cung dồi dào, than nâu (Lignite) vẫn đóng vai trò quan trọng trong cơ cấu nhiên liệu đốt của nhiều quốc gia đang phát triển.