Sản phẩm
Than đá chất lượng cao

Viên nén rác
Viên nén rác RDF (Refuse Derived Fuel) là loại nhiên liệu thay thế được sản xuất từ rác thải sinh hoạt và công nghiệp không nguy hại, sau khi được phân loại, xử lý và ép nén. RDF có dạng viên hoặc bánh, kích thước đồng đều, giá trị nhiệt cao, phù hợp để đốt sinh nhiệt trong các lò hơi, lò đốt công nghiệp, nhà máy xi măng và một số hệ thống phát điện. Ưu điểm nổi bật của viên nén rác RDF là tận dụng chất thải, giảm lượng rác chôn lấp, góp phần bảo vệ môi trường và tiết kiệm tài nguyên. Nhờ quá trình xử lý trước, RDF có độ ẩm thấp, dễ cháy và cho nhiệt lượng ổn định. Viên nén RDF có thể thay thế một phần than đá hoặc dầu FO, giúp doanh nghiệp giảm chi phí nhiên liệu và phát thải khí nhà kính. Tuy nhiên, do nguồn gốc từ rác thải, RDF cần được kiểm soát chặt chẽ về thành phần, hàm lượng clo, kim loại nặng và khí thải trong quá trình đốt. Các hệ thống lò đốt sử dụng RDF thường phải trang bị thiết bị xử lý khí thải đạt tiêu chuẩn môi trường. Với xu hướng kinh tế tuần hoàn và phát triển bền vững, viên nén rác RDF đang trở thành giải pháp nhiên liệu thay thế hiệu quả, được nhiều ngành công nghiệp quan tâm và ứng dụng.

Vỏ hạt điều
Vỏ hạt điều là phụ phẩm thu được từ quá trình chế biến hạt điều, được sử dụng ngày càng phổ biến làm nhiên liệu đốt sinh khối trong công nghiệp. Vỏ hạt điều có giá trị nhiệt tương đối cao, cháy mạnh và ổn định nhờ chứa dầu tự nhiên (CNSL), rất phù hợp cho các lò hơi, lò sấy, lò đốt công nghiệp và các cơ sở chế biến nông sản, thực phẩm. Ưu điểm nổi bật của vỏ hạt điều là nguồn cung dồi dào, giá thành thấp, tận dụng được phế phẩm nông nghiệp, góp phần giảm chi phí nhiên liệu và bảo vệ môi trường. Khi đốt đúng kỹ thuật, vỏ hạt điều cho nhiệt lượng tốt, thời gian cháy dài và có thể thay thế một phần than đá hoặc nhiên liệu hóa thạch khác. Ngoài ra, loại nhiên liệu này có thể được ép thành viên nén để dễ vận chuyển, bảo quản và nâng cao hiệu quả sử dụng. Tuy nhiên, do vỏ hạt điều có chứa dầu, khi đốt cần kiểm soát nhiệt độ và hệ thống cấp gió phù hợp để tránh cháy quá mạnh và phát sinh khói. Việc trang bị hệ thống xử lý khí thải và đảm bảo an toàn lao động là rất cần thiết. Với xu hướng sử dụng năng lượng tái tạo, vỏ hạt điều đang trở thành giải pháp nhiên liệu sinh khối hiệu quả và bền vững cho nhiều ngành sản xuất.

Than nâu (Lignite)
Than nâu (Lignite) là loại than hóa thạch có mức độ biến chất thấp, nằm giữa than bùn và than đá, thường có màu nâu sẫm đến đen nhạt. Than nâu có hàm lượng ẩm cao, hàm lượng carbon thấp hơn so với than bitum và antraxit, nhưng vẫn được sử dụng rộng rãi làm nhiên liệu đốt sinh nhiệt, đặc biệt trong các nhà máy nhiệt điện và lò đốt công nghiệp gần khu vực khai thác. Ưu điểm của than nâu là dễ khai thác, trữ lượng lớn và chi phí thấp, phù hợp cho các nhu cầu sử dụng năng lượng quy mô lớn. Than dễ bắt lửa, cháy nhanh, cho nguồn nhiệt ổn định khi được sử dụng trong các hệ thống lò được thiết kế phù hợp. Trong công nghiệp, than nâu thường được nghiền mịn hoặc sấy khô trước khi đốt nhằm giảm độ ẩm và nâng cao hiệu suất cháy. Tuy nhiên, do độ ẩm và tro cao, việc vận chuyển than nâu đi xa không hiệu quả và khi đốt cần có hệ thống xử lý khói bụi, khí thải để giảm tác động môi trường. Với đặc tính giá rẻ và nguồn cung dồi dào, than nâu (Lignite) vẫn đóng vai trò quan trọng trong cơ cấu nhiên liệu đốt của nhiều quốc gia đang phát triển.

Than củi
Than củi là nhiên liệu rắn được sản xuất từ gỗ tự nhiên hoặc phụ phẩm nông – lâm nghiệp thông qua quá trình đốt yếm khí. Than có màu đen, nhẹ, xốp và hàm lượng carbon cao, nhờ đó cho nhiệt lượng lớn, cháy mạnh và ổn định. Than củi được sử dụng rộng rãi trong sinh hoạt và công nghiệp, đặc biệt là các nhu cầu đốt, nướng, sấy và luyện kim thủ công. Ưu điểm nổi bật của than củi là dễ bắt lửa, ít khói, ít mùi, không chứa lưu huỳnh nên thân thiện hơn với môi trường so với một số loại than hóa thạch. Khi đốt, than củi tạo nhiệt cao nhưng ít tro, giúp tiết kiệm công vệ sinh và bảo trì thiết bị. Nhờ đặc tính này, than củi rất được ưa chuộng trong ngành chế biến thực phẩm, nhà hàng, quán nướng, cũng như các lò sấy nông sản và thủ công mỹ nghệ. Ngoài ra, than củi còn có thể ép thành than viên, than không khói để nâng cao hiệu quả sử dụng và thuận tiện cho vận chuyển. Để đảm bảo chất lượng, than cần được bảo quản nơi khô ráo, tránh ẩm. Với tính tiện lợi, hiệu quả và thân thiện môi trường, than củi vẫn là lựa chọn nhiên liệu phổ biến trong đời sống và sản xuất hiện nay.

Mùn cưa
Mùn cưa là phụ phẩm từ quá trình chế biến gỗ, có dạng hạt nhỏ hoặc bột mịn, được sử dụng phổ biến làm nhiên liệu đốt sinh nhiệt và nguyên liệu tái chế thân thiện với môi trường. Nhờ nguồn gốc tự nhiên và khả năng cháy tốt, mùn cưa thường được dùng trong các lò đốt sinh khối, lò hơi, lò sấy nông sản, sấy gỗ và các cơ sở sản xuất cần nhiệt ổn định. Ưu điểm của mùn cưa là dễ bắt lửa, cháy đều, ít tạo khí độc, đồng thời có thể tái tạo và tận dụng từ phế phẩm, giúp giảm chi phí nhiên liệu và hạn chế chất thải ra môi trường. Mùn cưa có thể được sử dụng trực tiếp hoặc ép thành viên nén, viên gỗ để tăng giá trị nhiệt, giảm độ ẩm và thuận tiện cho vận chuyển, bảo quản. Tuy nhiên, khi sử dụng mùn cưa để đốt cần kiểm soát độ ẩm và lượng tro, vì mùn cưa ướt sẽ cháy kém và sinh nhiều khói. Việc trang bị hệ thống cấp liệu, thông gió và xử lý bụi là cần thiết để đảm bảo an toàn trong quá trình vận hành. Với xu hướng sử dụng năng lượng sạch và bền vững, mùn cưa ngày càng được ưa chuộng như một giải pháp nhiên liệu sinh khối hiệu quả cho nhiều ngành sản xuất.

Than Indo
Than Indo (than cục) là loại than nhập khẩu từ Indonesia, được sử dụng phổ biến để đốt sinh nhiệt trong công nghiệp và một số nhu cầu dân dụng. Than có dạng cục chắc, kích thước đồng đều, ít vỡ vụn, giúp quá trình cháy ổn định và dễ kiểm soát. Khi đốt, than Indo cho nhiệt lượng khá cao, ngọn lửa đều và thời gian cháy lâu, phù hợp cho các lò đốt cần duy trì nhiệt liên tục. Ưu điểm nổi bật của than Indo là độ ẩm và hàm lượng tro thấp, nhờ đó giảm lượng khói bụi và tro xỉ sau khi đốt, giúp tiết kiệm chi phí vệ sinh và bảo trì lò. Than dễ bắt lửa, ít mùi khó chịu, thích hợp cho các lò hơi, lò sấy, lò nung gạch, lò luyện kim nhẹ và các cơ sở sản xuất cần nguồn nhiệt ổn định. Ngoài ra, than Indo (than cục) còn được đánh giá cao nhờ nguồn cung ổn định, chất lượng đồng đều và giá thành hợp lý so với nhiều loại than nhập khẩu khác. Khi sử dụng, cần bảo quản than ở nơi khô ráo, thoáng mát để giữ chất lượng đốt tốt nhất. Với những đặc tính trên, than Indo là lựa chọn hiệu quả cho các đơn vị sản xuất và kinh doanh cần nhiên liệu đốt đáng tin cậy.

Than bùn
Than bùn (than cám) là loại nhiên liệu rắn có kích thước hạt nhỏ, thường ở dạng vụn hoặc bột, được sử dụng chủ yếu để đốt sinh nhiệt trong các lò công nghiệp và dân dụng. Than có khả năng bắt lửa nhanh, cháy đều, cho nhiệt lượng ổn định, phù hợp với các hệ thống lò hơi, lò đốt tự động, lò sấy và lò nung. Than cám (than bùn) có ưu điểm là giá thành thấp, dễ vận chuyển và dễ sử dụng, đặc biệt hiệu quả khi dùng cho các thiết bị đốt liên tục. Nhờ kích thước nhỏ, than dễ phối trộn và cấp liệu bằng băng tải hoặc vít tải, giúp tiết kiệm nhân công và nâng cao hiệu suất vận hành. Trong thực tế, than cám thường được dùng trong các nhà máy gạch, xi măng, chế biến nông sản, thực phẩm và nhiều ngành sản xuất khác. Tuy nhiên, khi sử dụng than cám (than bùn) để đốt, cần chú ý đến độ ẩm và hàm lượng tro, vì các yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất cháy và lượng khói bụi phát sinh. Việc trang bị hệ thống thông gió và xử lý khí thải phù hợp là cần thiết để đảm bảo an toàn và giảm tác động đến môi trường. Với chi phí hợp lý và hiệu quả sinh nhiệt tốt, than cám (than bùn) vẫn là lựa chọn nhiên liệu phổ biến trong nhiều lĩnh vực hiện nay.

Than đá
Than đá dùng để đốt là loại nhiên liệu rắn có hàm lượng carbon cao, được sử dụng phổ biến trong sinh hoạt và công nghiệp nhờ khả năng sinh nhiệt lớn và ổn định. Khi đốt, than đá tạo ra nhiệt lượng cao, cháy lâu và đều, phù hợp cho các lò đốt công nghiệp, lò hơi, nhà máy nhiệt điện, lò nung gạch, xi măng, cũng như một số nhu cầu dân dụng ở khu vực nông thôn hoặc miền núi. Than đá để đốt thường được tuyển chọn theo các tiêu chí như độ tro, độ ẩm và giá trị nhiệt để đảm bảo hiệu quả sử dụng. Các loại than phổ biến gồm than cục, than cám, trong đó than cục cháy lâu, ít vỡ, còn than cám dễ bắt lửa và phù hợp cho lò đốt tự động. Ưu điểm của than đá là giá thành hợp lý, dễ bảo quản, nguồn cung dồi dào và có thể sử dụng liên tục trong thời gian dài. Tuy nhiên, khi đốt than đá cần tuân thủ các quy định an toàn và môi trường, như hệ thống thông gió, xử lý khói bụi và tro xỉ, nhằm giảm thiểu khí thải gây ô nhiễm. Nếu được sử dụng và kiểm soát đúng cách, than đá vẫn là nguồn nhiên liệu hiệu quả, đáp ứng tốt nhu cầu tạo nhiệt trong nhiều lĩnh vực sản xuất và đời sống.